Máy khoan dùng pin

HKP1010

  • Dung lượng pin: 10.8/1.5 V/mAh
  • Đường kính mũi khoan: 10 mm
  • Trọng lượng: 1.05 Kg
  • Giá bán:
1.445.000 ₫
1.810.000 ₫

HKP1014

  • Dung lượng pin: 14.4/1.5 V/mAh
  • Đường kính mũi khoan: 10 mm
  • Trọng lượng: 1.34 Kg
  • Giá bán:
1.925.000 ₫
2.410.000 ₫

HKP1318

  • Dung lượng pin: 18.0/1.5 V/mAh
  • Đường kính mũi khoan: 13 mm
  • Trọng lượng: 1.74 Kg
  • Giá bán:
2.330.000 ₫
2.920.000 ₫
Máy khoan

HKD310

  • Điện áp: 220V - 50Hz
  • Công suất: 500W
  • Đường kính mũi khoan: 10 mm
  • Khả năng khoan: + Thép: 10 mm                                            + Gỗ: 20 mm
  • Tốc độ không tải: 0 - 2,500 vòng/phút
  • N.W./G.W.: 1.4 Kg / 1.6 Kg
  • Bảo hành: 06 tháng
606.000 ₫
640.000 ₫

HKD161

  • Điện áp: 220V - 50Hz
  • Công suất: 800W
  • Đường kính mũi khoan: 16 mm
  • Khả năng khoan: + Thép: 16 mm                                            + Gỗ: 50 mm
  • Tốc độ không tải: 0 - 650 vòng/phút
  • N.W./G.W.: 1.7 Kg / 3.8 Kg
  • Bảo hành: 06 tháng
1.116.000 ₫
1.170.000 ₫

HKD110

  • Điện áp: 220V - 50Hz
  • Công suất: 450W
  • Đường kính mũi khoan: 10 mm
  • Khả năng khoan: + Thép: 10 mm                                           + Gỗ: 25 mm
  • Tốc độ không tải: 0 - 2,800 vòng/phút
  • N.W./G.W.: 1.5 Kg / 1.8 Kg
  • Bảo hành: 06 tháng
540.000 ₫
570.000 ₫

HKD106

  • Điện áp: 220V - 50Hz
  • Công suất: 320W
  • Đường kính mũi khoan: 6.5 mm
  • Khả năng khoan: + Thép: 6.5 mm                                         + Gỗ:15 mm
  • Tốc độ không tải: 0 - 4,200 vòng/phút
  • N.W./G.W.: 1.0 Kg / 1.2 Kg
  • Bảo hành: 06 tháng
528.000 ₫
550.000 ₫
Máy khoan búa

HKB13B1

  • Điện áp: 220V - 50Hz
  • Công suất: 600W
  • Đường kính mũi khoan: 13 mm
  • Khả năng khoan: + Thép: 10 mm                                           + Gỗ: 25 mm                                               + Bê tông: 13 mm
  • Tốc độ đập: 0 - 46,500 lần/phút 
  • Tốc độ không tải: 0 - 3,100 r.p.m
  • N.W./G.W.: 2.0 Kg / 4.5 Kg
  • Bảo hành: 06 tháng
  • Giá bán:
1.056.000 ₫
1.100.000 ₫

HKB113N

  • Điện áp: 220V - 50Hz
  • Công suất: 650W
  • Đường kính mũi khoan: 13 mm
  • Khả năng khoan: + Thép: 10 mm                                           + Gỗ: 25 mm                                               + Bê tông: 13 mm
  • Tốc độ đập: 0 - 43,200 lần/phút 
  • Tốc độ không tải: 0 - 2,700 r.p.m
  • N.W./G.W.: 1.7 Kg / 1.9 Kg
  • Bảo hành: 06 tháng
  • Giá bán:
570.000 ₫
600.000 ₫

HKB113

  • Điện áp: 220V - 50Hz
  • Công suất: 710W
  • Đường kính mũi khoan: 13 mm
  • Khả năng khoan: + Thép: 10 mm                                           + Gỗ: 25 mm                                               + Bê tông: 13 mm
  • Tốc độ đập: 0 - 44,800 lần/phút 
  • Tốc độ không tải: 0 - 2,800 r.p.m
  • N.W./G.W.: 1.95 Kg / 2.6 Kg
  • Bảo hành: 06 tháng
630.000 ₫
660.000 ₫

HKV113

  • Điện áp: 220V - 50Hz
  • Công suất: 710W
  • Đường kính mũi khoan: 13 mm
  • Khả năng khoan: + Thép: 10 mm                                           + Gỗ: 25 mm                                               + Bê tông: 13 mm
  • Tốc độ đập: 0 - 44,800 lần/phút 
  • Tốc độ không tải: 0 - 2,800 r.p.m
  • N.W./G.W.: 1.95 Kg / 2.6 Kg
  • Bảo hành: 06 tháng
  • Giá bán:
1.104.000 ₫
1.150.000 ₫

HKB313

  • Điện áp: 220V - 50Hz
  • Công suất: 1,010W
  • Đường kính mũi khoan: 13 mm
  • Khả năng khoan: + Thép: 13 mm                                           + Gỗ: 35 mm                                               + Bê tông: 16 mm
  • Tốc độ đập: 0 - 44,800 lần/phút 
  • Tốc độ không tải: 0 - 2,800 r.p.m
  • N.W./G.W.: 2.2 Kg / 2.9 Kg
  • Bảo hành: 06 tháng
  • Giá bán:
754.000 ₫
790.000 ₫

HKB213

  • Điện áp: 220V - 50Hz
  • Công suất: 810W
  • Đường kính mũi khoan: 13 mm
  • Khả năng khoan: + Thép: 10 mm                                           + Gỗ: 25 mm                                               + Bê tông: 13 mm
  • Tốc độ đập: 0 - 44,800 lần/phút 
  • Tốc độ không tải: 0 - 2,800 r.p.m
  • N.W./G.W.: 2.1 Kg / 2.3 Kg
  • Bảo hành: 06 tháng
  • Giá bán:
714.000 ₫
750.000 ₫

HKB110

  • Điện áp: 220V - 50Hz
  • Công suất: 400W
  • Đường kính mũi khoan: 10 mm
  • Khả năng khoan: + Thép: 10 mm                                           + Gỗ: 20 mm                                               + Bê tông: 10 mm
  • Tốc độ đập: 0 - 51,200 lần/phút 
  • Tốc độ không tải: 0 - 3,200 r.p.m
  • N.W./G.W.: 1.4 Kg / 1.6 Kg
  • Bảo hành: 06 tháng
  • Giá bán:
570.000 ₫
600.000 ₫
Máy khoan đa năng

HDN2-26

  • Điện áp: 220V - 50Hz
  • Công suất: 800W
  • Lực đập: 3.2J
  • Đường kính mũi khoan: 26mm
  • Tốc độ đập: 0 - 4,700 lần/phút
  • Tốc độ không tải: 0 - 1,100 vòng/phút
  • N.W./G.W: 3.3 Kg / 5.9 Kg
  • Bảo hành: 06 tháng
  • Giá bán:
1.584.000 ₫
1.650.000 ₫
Máy khoan đục

HDK38

  • Điện áp: 220V - 50Hz
  • Công suất: 1,000W
  • Đường kính mũi khoan: 38 mm
  • Đường kính mũi đục: 17 mm
  • Tốc độ đập: 4,300 lần/phút
  • Tốc độ không tải: 400 vòng/phút
  • N.W./G.W.: 7.0 Kg / 13.0 Kg
  • Bảo hành: 06 tháng
2.450.000 ₫
2.800.000 ₫

HDK26

  • Điện áp: 220V - 50Hz
  • Công suất: 1,050W
  • Đường kính mũi khoan: 13 mm
  • Đường kính mũi đục: 26 mm
  • Tốc độ đập: 4,000 lần/phút
  • Tốc độ không tải: 1,000 vòng/phút
  • N.W./G.W.: 4.8 Kg / 6.8 Kg
  • Bảo hành: 06 tháng
1.375.000 ₫
1.580.000 ₫

HDK32

  • Điện áp: 220V - 50Hz
  • Công suất: 1,500W
  • Đường kính mũi khoan: 13 mm
  • Đường kính mũi đục: 32 mm
  • Tốc độ đập: 4,200 lần/phút
  • Tốc độ không tải: 950 vòng/phút
  • N.W./G.W.: 5.2 Kg / 7.6 Kg
  • Bảo hành: 06 tháng
1.750.000 ₫
2.000.000 ₫
Máy đục bê tông

HMD65

  • Điện áp: 220V - 50Hz
  • Công suất: 1,240W
  • Mũi đục chuôi lục giác: 30 mm
  • Lực đập: 45.0J
  • Tốc độ đập: 1,900 lần/phút
  • N.W./G.W.: 15.0 Kg / 22.6 Kg
  • Bảo hành: 06 tháng
3.850.000 ₫

HMD68

  • Điện áp: 220V - 50Hz
  • Công suất: 1,700W
  • Mũi đục chuôi lục giác: 30 mm
  • Lực đập: 60.0J
  • Tốc độ đập: 1,900 lần/phút
  • N.W./G.W.: 15.5 Kg / 23.0 Kg
  • Bảo hành: 06 tháng
4.375.000 ₫
5.000.000 ₫

HMD0840

  • Điện áp: 220V - 50Hz
  • Công suất: 1,100W
  • Mũi đục chuôi lục giác: 17 mm
  • Lực đập: 9.0J
  • Tốc độ đập: 3,200 lần/phút
  • N.W./G.W.: 6.0 Kg / 9.8 Kg
  • Bảo hành: 06 tháng
2.313.000 ₫
2.650.000 ₫

HMD0810

  • Điện áp: 220V - 50Hz
  • Công suất: 800W
  • Mũi đục chuôi lục giác: 17 mm
  • Lực đập: 8.0J
  • Tốc độ đập: 2,900 lần/phút
  • N.W./G.W.: 6.5 Kg / 10.8 Kg
  • Bảo hành: 06 tháng
2.100.000 ₫
Máy cắt sắt

HCS355

  • Công suất: 2.400W
  • Đường kính lưỡi cắt: 355 mm
  • Tốc độ không tải: 3,800 r.p.m
  • Trọng lượng: 18.4 Kg
  • Giá bán:
2.035.000 ₫
2.650.000 ₫

HCS355S

  • Công suất: 2.400W
  • Đường kính lưỡi cắt: 355 mm
  • Tốc độ không tải: 3,900 r.p.m
  • Trọng lượng: 18.3 Kg
  • Giá bán:
2.352.000 ₫
2.800.000 ₫

HCS355P

  • Công suất: 2.400W
  • Đường kính lưỡi cắt: 355 mm
  • Tốc độ không tải: 3,900 r.p.m
  • Trọng lượng: 18.4 Kg
  • Giá bán:
2.556.000 ₫
3.050.000 ₫
Máy cắt đá

HCG110

  • Công suất: 1.400W
  • Đường kính lưỡi cắt: 110 mm
  • Khả năng cắt thẳng 0°: 34 mm
  • Tốc độ không tải: 13,000 r.p.m
  • Trọng lượng: 3.1 Kg
  • Giá bán:
1.001.000 ₫
1.100.000 ₫
Máy mài góc

HMG1001N

  • Công suất: 750W
  • Đường kính đĩa mài: 100 mm
  • Tốc độ không tải: 11,000 r.p.m
  • Trọng lượng: 1.9 Kg
  • Giá bán:
552.000 ₫
580.000 ₫

HMG1001B

  • Công suất: 650W
  • Đường kính đĩa mài: 100 mm
  • Tốc độ không tải: 11,000 r.p.m
  • Trọng lượng: 2.2 Kg
  • Giá bán:
564.000 ₫
590.000 ₫

HMG1001A

  • Công suất: 750W
  • Đường kính đĩa mài: 100 mm
  • Tốc độ không tải: 11,000 r.p.m
  • Trọng lượng: 1.7 Kg
  • Giá bán:
564.000 ₫
620.000 ₫

HMG1002

  • Công suất: 720W
  • Đường kính đĩa mài: 100 mm
  • Tốc độ không tải: 10,000 r.p.m
  • Trọng lượng: 1.9 Kg
  • Giá bán:
720.000 ₫
750.000 ₫

HMG1003

  • Công suất: 950W
  • Đường kính đĩa mài: 100 mm
  • Tốc độ không tải: 11,000 r.p.m
  • Trọng lượng: 1.8 Kg
  • Giá bán:
720.000 ₫
750.000 ₫

HMG1004

  • Công suất: 750W
  • Đường kính đĩa mài: 100 mm
  • Tốc độ không tải: 11,000 r.p.m
  • Trọng lượng: 2.0 Kg
  • Giá bán lẻ đề xuất:
600.000 ₫
630.000 ₫

HMG1005

  • Công suất: 750W
  • Đường kính đĩa mài: 100 mm
  • Tốc độ không tải: 11,000 r.p.m
  • Trọng lượng: 2.0 Kg
  • Giá bán:
564.000 ₫
590.000 ₫

HMG1006

  • Công suất: 710W
  • Đường kính đĩa mài: 100 mm
  • Tốc độ không tải: 11,000 r.p.m
  • Trọng lượng: 2.1 Kg
  • Giá bán:
564.000 ₫
670.000 ₫

HMG1007

  • Công suất: 750W
  • Đường kính đĩa mài: 100 mm
  • Tốc độ không tải: 11,000 r.p.m
  • Trọng lượng: 2.2 Kg
  • Giá bán:
636.000 ₫
670.000 ₫

HMG1008

  • Công suất: 1100W
  • Đường kính đĩa mài: 100 mm
  • Tốc độ không tải: 11,000 r.p.m
  • Trọng lượng: 2.15 Kg
  • Giá bán:
792.000 ₫
830.000 ₫

HMG1009

  • Công suất: 850W
  • Đường kính đĩa mài: 100 mm
  • Tốc độ không tải: 10,200 vòng/phút
  • Trọng lượng: 2.0 Kg
  • Giá bán:
744.000 ₫
780.000 ₫

HMG1252

  • Công suất: 1100W
  • Đường kính đĩa mài: 125 mm
  • Tốc độ không tải: 10,000 r.p.m
  • Trọng lượng: 2.11 Kg
  • Giá bán:
816.000 ₫
850.000 ₫

HMG150

  • Công suất: 1.150W
  • Đường kính đĩa mài: 150 mm
  • Tốc độ không tải: 7,500 r.p.m
  • Trọng lượng: 3.3 Kg
  • Giá bán:
1.020.000 ₫
1.070.000 ₫

HMG180

  • Công suất: 1.600W
  • Đường kính đĩa mài: 180 mm
  • Tốc độ không tải: 7,600 r.p.m
  • Trọng lượng: 4.05 Kg
  • Giá bán:
1.320.000 ₫
1.380.000 ₫

HMG230

  • Công suất: 2.200W
  • Đường kính đĩa mài: 230 mm
  • Tốc độ không tải: 5,800 r.p.m
  • Trọng lượng: 6.4 Kg
  • Giá bán:
1.620.000 ₫
1.690.000 ₫
Máy đánh bóng

HMB180

  • Công suất:1.200W
  • Đường kính đĩa ráp: 180 mm
  • Tốc độ không tải: 0-3,200 vòng/phút
  • Trọng lượng: 3.2 Kg
  • Giá bán:
1.287.000 ₫
1.420.000 ₫
Máy mài khuôn

HMK910

  • Công suất: 400W
  • Chấu bóp: 6 mm
  • Tốc độ không tải: 10.000-26.000 r.p.m
  • Trọng lượng: 1.9 Kg
  • Giá bán:
708.000 ₫
850.000 ₫
Máy chà nhám

HCN1061

  • Công suất: 1.200W
  • Kích thước dây curoa:100x610 mm
  • Tốc độ dây curoa:480 m/phút
  • Trọng lượng: 6.0 Kg
  • Giá bán:
1.896.000 ₫
2.260.000 ₫

HCN230

  • Công suất: 230W
  • Kích thước đế nhám:112x101  mm
  • Kích thước giấy nhám: 115x140 mm
  • Tốc độ rung: 14,000 lần/phút
  • Trọng lượng: 1.3 Kg
  • Giá bán:
611.000 ₫
680.000 ₫

HCN1110

  • Công suất: 210W
  • Kích thước đế nhám: 114x105  mm
  • Tốc độ rung: 12,000 lần/phút
  • Trọng lượng: 1.4 Kg
  • Giá bán:
588.000 ₫
Máy cưa đa góc

HCA255

  • Công suất: 1.800W
  • Đường kính lưỡi cắt (mm): 255 mm
  • Khả năng cắt thẳng 0°: 70x130 mm
  • Khả năng cắt nghiêng 45°: 70x90 mm
  • Tốc độ không tải: 5,000 r.p.m
  • Trọng lượng: 10.0 Kg
  • Giá bán:
3.497.000 ₫
3.850.000 ₫

HCA255-T

  • Công suất: 1.900W
  • Đường kính lưỡi cắt (mm): 255 mm
  • Khả năng cắt thẳng 0°: 72x300 mm
  • Khả năng cắt nghiêng 45°: 40x300 mm
  • Tốc độ không tải: 4,800 r.p.m
  • Trọng lượng: 13.0 Kg
  • Giá bán:
3.861.000 ₫
4.250.000 ₫
Máy cưa đĩa

HCD186

  • Công suất: 1.450W
  • Đường kính lưỡi cắt: 185 mm
  • Khả năng cắt thẳng 0°: 64 mm
  • Khả năng cắt nghiêng 45°: 40 mm
  • Trọng lượng: 4.65 Kg
  • Giá bán:
1.325.000 ₫
1.520.000 ₫

HCD235

  • Công suất: 2.100W
  • Đường kính lưỡi cắt: 235 mm
  • Khả năng cắt thẳng 90°: 85 mm
  • Khả năng cắt nghiêng 45°: 52 mm
  • Trọng lượng: 7.6 Kg
  • Giá bán:
1.813.000 ₫
2.080.000 ₫

HCD238

  • Công suất: 2.030W
  • Đường kính lưỡi cắt: 235 mm
  • Khả năng cắt thẳng 0°: 84 mm
  • Khả năng cắt nghiêng 45°: 52 mm
  • Trọng lượng: 7.15 Kg
  • Giá bán:
1.813.000 ₫
2.080.000 ₫
Máy bào điện

HBD821N

  • Công suất: 560W
  • Bề rộng đường bào: 82 mm
  • Độ sâu đường bào: 1 mm
  • Tốc độ không tải: 16,000 r.p.m
  • Trọng lượng: 2.7 Kg
  • Giá bán:
924.000 ₫
1.100.000 ₫

HBD822

  • Công suất: 650W
  • Bề rộng đường bào: 82 mm
  • Độ sâu đường bào: 2 mm
  • Tốc độ không tải: 16,500 r.p.m
  • Trọng lượng: 3.4 Kg
  • Giá bán:
1.068.000 ₫
1.280.000 ₫

HBD902

  • Công suất: 1.020W
  • Bề rộng đường bào: 90 mm
  • Độ sâu đường bào: 2 mm
  • Tốc độ không tải: 16,500 r.p.m
  • Trọng lượng: 4.3 Kg
  • Giá bán:
1.320.000 ₫
1.580.000 ₫
Máy phay gỗ

HPG1912

  • Điện áp: 220V - 50Hz
  • Công suất: 1,950W
  • Khả năng: Chấu bóp: 12 mm
  • Phay sâu: 0 - 70 mm
  • Đường kính đế: ....mm
  • Tốc độ không tải: 600 - 23,000 vòng/phút
  • N.W./G.W.: 5.4 Kg / 7.0 Kg
  • Bảo hành: 06 tháng
1.680.000 ₫
2.000.000 ₫

HPG1512

  • Điện áp: 220V - 50Hz
  • Công suất: 1,500W
  • Khả năng: Chấu bóp: 12 mm
  • Phay sâu: 0 - 65 mm
  • Đường kính đế: ....mm
  • Tốc độ không tải: 23,000 vòng/phút
  • N.W./G.W.: 5.2 Kg / 6.5 Kg
  • Bảo hành: 06 tháng
1.392.000 ₫
1.660.000 ₫

HPG1812

  • Điện áp: 220V - 50Hz
  • Công suất: 1,800W
  • Khả năng: Chấu bóp: 12 mm
  • Phay sâu: 0 - 60 mm
  • Đường kính đế: ....mm
  • Tốc độ không tải: 9,000 - 23,000 vòng/phút
  • N.W./G.W.: 6.58 Kg / 7.75 Kg
  • Bảo hành: 06 tháng
1.500.000 ₫
1.790.000 ₫
Máy đánh cạnh

HPG506

  • Điện áp: 220V - 50Hz
  • Công suất: 500W
  • Khả năng: Chấu bóp: 6 mm
  • Tốc độ không tải: 32,000 vòng/phút
  • N.W./G.W.: 1.8 Kg / 2.0 Kg
  • Bảo hành: 06 tháng
769.000 ₫
880.000 ₫
Máy cân mực Laser

HTX5-50

  • Tia Laser: Màu đỏ 531-533Nm, 10mW
  • Phạm vi làm việc với tia: 0-10m
  • Sai số: +/- 0.2mm/m
  • Khả năng cân mực: +/- 3°
  • Bộ nguồn: 3 x AA LR6 1.5 V
  • Trọng lượng: 2.5 Kg
  • Giá bán:
2.184.000 ₫
3.850.000 ₫

HTD5-15

  • Tia Laser: 635-650Nm, 20mW
  • Phạm vi làm việc với tia: 0-10 m
  • Phạm vi làm việc với điểm: 0-15 m
  • Sai số: +/- 0.2mm/m
  • Khả năng cân mực: +/-3°
  • Bộ nguồn: 3 x AA LR6 1.5 V
  • Trọng lượng: 2.2 Kg
  • Giá bán:
1.350.000 ₫
2.080.000 ₫
Máy cưa điện

HCX405

  • Công suất: 1.500W
  • Tốc độ xích: 400 m/phút
  • Chiều dài lam: 405 mm (16'')
  • Trọng lượng: 5.5 Kg
  • Giá bán:
1.740.000 ₫
2.080.000 ₫

HCX500

  • Công suất: 2.200W
  • Tốc độ xích: 800 m/phút
  • Chiều dài lam: 450 mm (18'')
  • Trọng lượng: 6.2 Kg
  • Giá bán:
2.016.000 ₫
2.400.000 ₫
Máy bắt vít

HBV2030

  • Dung lượng pin: 600mAh
  • Momen xoắn cực đại: 4 N.m
  • Trọng lượng: 0.5 Kg
  • Giá bán:
370.000 ₫
470.000 ₫
Đá mài

125x6x22mm

  • Giá bán:
18.000 ₫
19.000 ₫

150x6x22mm

  • Giá bán:
26.000 ₫
27.000 ₫

180x6x22mm

  • Giá bán:
34.000 ₫
35.000 ₫

230x6x22mm

  • Giá bán:
49.000 ₫
51.000 ₫
Đá cắt

125x3x22mm

  • Giá bán:
12.000 ₫
13.000 ₫

180x3x22mm

  • Giá bán:
20.000 ₫
21.000 ₫
Đá cắt cho máy cắt sắt

355x3x25.4mm

  • Giá bán:
55.000 ₫
57.000 ₫
Lưỡi cưa gỗ

230x2.6x25.4mm

  • Giá bán:
169.000 ₫
176.000 ₫

180x2.2x25.4mm

  • Giá bán:
114.000 ₫
119.000 ₫